敷Chữ Hán
Nghĩaphết; trải; thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.)
Âm Hán Việtphu
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- fūÂm Hán Việt: phuphết; trải; thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 旉 + 攵
- Phần chỉ nghĩa: 攵
- Phần chỉ âm: 旉
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.