Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
敷
Nghĩa tiếng Việtphết; trải; thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.)
Âm Hán Việtphu
- 1 chữ
- 15 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 phết
- 2 trải
- 3 thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.)
- 4 đủ (để bao phủ)
- 5 đủ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 敷衍[phu diễn]Cấp: HSK 7–9triển khai (một chủ đề); diễn giải (kinh điển); qua loa
- 仓敷[倉敷]Kurashiki, thành phố ở tỉnh Okayama 冈山县 (Gāngshānxiàn), Nhật Bản
- 敷布băng y tế; băng gạc
- 敷陈[敷陳]trình bày một cách có trật tự; một câu chuyện chi tiết
- 敷粉rắc phấn; phủ phấn
- 敷裹băng y tế
- 敷料băng y tế
- 敷设[敷設]trải; đặt ra
- 敷贴[敷貼]bôi; thoa keo hoặc thuốc mỡ lên bề mặt
- 敷演biến thể của 敷衍; diễn giải (về một chủ đề); giải thích (ý nghĩa kinh điển)
- 冷敷chườm lạnh
- 热敷[熱敷]chườm nóng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 厚[hậu]Cấp: HSK 4dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc
- 残疾[殘疾][tàn tật]Cấp: HSK 6tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật