Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
fū

敷

Nghĩa tiếng Việtphết; trải; thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.)
Âm Hán Việtphu
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phết
  2. 2 trải
  3. 3 thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.)
  4. 4 đủ (để bao phủ)
  5. 5 đủ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập