Từ ghép
敷贴
Phồn thể: [敷貼]Nghĩa
- 1 bôi
- 2 thoa keo hoặc thuốc mỡ lên bề mặt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.