Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敷贴

Phồn thể: [敷貼]
fūtiē
Nghĩa tiếng Việtbôi; thoa keo hoặc thuốc mỡ lên bề mặt
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bôi
  2. 2 thoa keo hoặc thuốc mỡ lên bề mặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập