Từ ghép
敷陈
Phồn thể: [敷陳]Nghĩa tiếng Việttrình bày một cách có trật tự; một câu chuyện chi tiết
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trình bày một cách có trật tự
- 2 một câu chuyện chi tiết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.