Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敷陈

Phồn thể: [敷陳]
fūchén
Nghĩa tiếng Việttrình bày một cách có trật tự; một câu chuyện chi tiết
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trình bày một cách có trật tự
  2. 2 một câu chuyện chi tiết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập