Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敷演

fūyǎn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 敷衍; diễn giải (về một chủ đề); giải thích (ý nghĩa kinh điển)
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 敷衍
  2. 2 diễn giải (về một chủ đề)
  3. 3 giải thích (ý nghĩa kinh điển)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập