Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

敷衍

fūyǎn
Nghĩa tiếng Việttriển khai (một chủ đề); diễn giải (kinh điển); qua loa
Âm Hán Việtphu diễn

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "敷衍" (phu diễn) trong tiếng Trung hiện đại nghĩa là "làm qua loa tắc trách, ứng phó đại khái cho xong" (敷衍了事), không phải "diễn giải rộng ra".

  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 triển khai (một chủ đề)
  2. 2 diễn giải (kinh điển)
  3. 3 qua loa
  4. 4 làm qua quýt
  5. 5 làm hỏng
  6. 6 làm gì đó không nhiệt tình hoặc chỉ để đối phó
  7. 7 vừa đủ để đối phó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập