Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敷衍塞责

Phồn thể: [敷衍塞責]
fūyǎnsèzé
Nghĩa tiếng Việtlàm qua loa công việc; làm không nhiệt tình; không nghiêm túc với công việc
  • 4 chữ
  • 45 nét

Nghĩa

  1. 1 làm qua loa công việc; làm không nhiệt tình; không nghiêm túc với công việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập