Từ ghép
仓敷
Phồn thể: [倉敷]Nghĩa tiếng ViệtKurashiki, thành phố ở tỉnh Okayama 冈山县 (Gāngshānxiàn), Nhật Bản
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 Kurashiki, thành phố ở tỉnh Okayama 冈山县 (Gāngshānxiàn), Nhật Bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.