敷裹Từ ghép敷裹fūguǒNghĩa tiếng Việtbăng y tế2 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 băng y tếPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.敷[phu]phết; trải; thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.)Trang chữ →裹[quả]gói lại; bó; gói; bưu kiện; bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →