裹Chữ Hán
Nghĩagói lại; bó; gói; bưu kiện; bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)
Âm Hán Việtquả
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- guǒÂm Hán Việt: quảgói lại; bó; gói; bưu kiện; bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 衣 + 果
- Phần chỉ nghĩa: 衣
- Phần chỉ âm: 果
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.