Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

裹

guǒ
Nghĩa tiếng Việtgói lại; bó; gói; bưu kiện; bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)
Âm Hán Việtquả
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gói lại
  2. 2 bó; gói; bưu kiện
  3. 3 bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập