Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
裹
Nghĩa tiếng Việtgói lại; bó; gói; bưu kiện; bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)
Âm Hán Việtquả
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gói lại
- 2 bó; gói; bưu kiện
- 3 bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 包裹[bao quả]Cấp: HSK 5gói lại; băng lại; bọc
- 封裹gói lại; đóng gói
- 敷裹băng y tế
- 裹包gói lại; bưu kiện
- 裹脚[裹腳]bó chân; dải vải dài dùng để bó chân
- 裹胁[裹脅]ép buộc; cưỡng ép
- 裹挟[裹挾]cuốn theo; ép buộc
- 紧裹[緊裹]quấn chặt; quấn kỹ; buộc chặt
- 卷裹gói lại; (nghĩa bóng) bao trùm; nuốt chửng
- 装裹[裝裹]khâm liệm; quấn xác
- 裹尸布[裹屍布]vải liệm; vải bọc xác
- 杜口裹足quá sợ hãi không dám cử động hay nói chuyện
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước