Từ ghép
紧裹
Phồn thể: [緊裹]Nghĩa
- 1 quấn chặt
- 2 quấn kỹ
- 3 buộc chặt
- 4 (quần áo) bó sát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.