Houzii
← Từ điển
Từ ghép

紧裹

Phồn thể: [緊裹]
jǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǒSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquấn chặt; quấn kỹ; buộc chặt
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quấn chặt
  2. 2 quấn kỹ
  3. 3 buộc chặt
  4. 4 (quần áo) bó sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập