Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裹脚

Phồn thể: [裹腳]
guǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbó chân; dải vải dài dùng để bó chân
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa