Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杜口裹足

dùkǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǒzúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquá sợ hãi không dám cử động hay nói chuyện
  • 4 chữ
  • 31 nét