Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涂家

Phồn thể: [塗家]
tújiā
Nghĩa tiếng Việthọa sĩ; nghệ sĩ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họa sĩ
  2. 2 nghệ sĩ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập