Houzii
← Từ điển
Từ ghép

当涂

Phồn thể: [當涂]
Dāngtú
Nghĩa tiếng ViệtDangtu, một huyện ở Ma'anshan 马鞍山 (Mǎ'ānshān), An Huy
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 Dangtu, một huyện ở Ma'anshan 马鞍山 (Mǎ'ānshān), An Huy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập