Từ ghép
当涂县
Phồn thể: [當涂縣]Nghĩa
- 1 Dangtu, một huyện ở Ma'anshan 马鞍山 (Mǎ'ānshān), An Huy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.