Từ ghép
豺狼当涂
Phồn thể: [豺狼當塗]Nghĩa tiếng Việtsói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền; sự tàn ác thống trị đất nước
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền
- 2 sự tàn ác thống trị đất nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.