Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涂层

Phồn thể: [塗層]
túcéng
Nghĩa tiếng Việtlớp bảo vệ; lớp phủ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lớp bảo vệ
  2. 2 lớp phủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập