Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涂盖

Phồn thể: [塗蓋]
túgài
Nghĩa tiếng Việtphủ; lớp che; phết lên
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phủ
  2. 2 lớp che
  3. 3 phết lên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập