Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海涂

Phồn thể: [海塗]
hǎitú
Nghĩa tiếng Việtđầm lầy thủy triều; bãi cạn; vùng nước nông
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầm lầy thủy triều
  2. 2 bãi cạn
  3. 3 vùng nước nông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập