Từ ghép
涂改
Phồn thể: [塗改]Nghĩa tiếng Việtthay đổi (văn bản); thay đổi bằng cách sơn đè; sửa (bằng bút xoá)
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thay đổi (văn bản)
- 2 thay đổi bằng cách sơn đè
- 3 sửa (bằng bút xoá)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.