Từ ghép
糊名
Nghĩa tiếng Việt(cách cũ) niêm phong tên thí sinh trên bài thi để ngăn gian lận
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 (cách cũ) niêm phong tên thí sinh trên bài thi để ngăn gian lận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.