芝麻包Từ ghép芝麻包zhīmabāoNghĩa tiếng Việtbánh bao mè3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bánh bao mèPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.芝cỏ gừng (Zoysia pungens)Trang chữ →麻[ma]biến thể của 麻 (má); cây gaiTrang chữ →包[bao]che phủ; gói; cầmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →