Chữ HánChữ đa âm
嘛
Nghĩa trợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên; trợ từ chỉ ngắt quãng để nhấn mạnh; dùng trong 唵嘛呢叭咪吽 (ǎnmáníbāmīhōng); (Đài Loan) (thông tục) gì?
Bộ thủ口
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- trợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên; trợ từ chỉ ngắt quãng để nhấn mạnh
- dùng trong 唵嘛呢叭咪吽 (ǎnmáníbāmīhōng); (Đài Loan) (thông tục) gì?
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 麻
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 麻má[ma]biến thể của 麻 (má); cây gai
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 麻
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.