Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

嘛

ma
Nghĩa tiếng Việttrợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên; trợ từ chỉ ngắt quãng để nhấn mạnh
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên
  2. 2 trợ từ chỉ ngắt quãng để nhấn mạnh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

嘛

má
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 唵嘛呢叭咪吽 (ǎnmáníbāmīhōng); (Đài Loan) (thông tục) gì?
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa