Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喇嘛庙

Phồn thể: [喇嘛廟]
lǎmamiào
Nghĩa tiếng Việttu viện Lạt ma; đền chùa Phật giáo Tây Tạng
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa