Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
lǎ · lā

喇

Nghĩalǎ (phiên âm); lā (từ tượng thanh) âm thanh của gió, mưa, v.v.
Bộ thủ口
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • lǎ(phiên âm)
  • lā(từ tượng thanh) âm thanh của gió, mưa, v.v.

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 剌

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 剌

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.