庙Chữ Hán
Nghĩađền miếu; nơi thờ cúng tổ tiên; hội chợ chùa
Âm Hán Việtmiếu
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- miàoÂm Hán Việt: miếuđền miếu; nơi thờ cúng tổ tiên; hội chợ chùa
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 由
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.