Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
miàohuì

庙会

Phồn thể: [廟會]
Nghĩa tiếng Việtlễ hội chùa
Âm Hán Việtmiếu hội
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 lễ hội chùa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập