Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
miào

庙

Phồn thể: [廟]
Nghĩa tiếng Việtđền miếu; nơi thờ cúng tổ tiên; hội chợ chùa
Âm Hán Việtmiếu
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đền miếu
  2. 2 nơi thờ cúng tổ tiên
  3. 3 hội chợ chùa
  4. 4 điện thờ lớn của hoàng gia
  5. 5 thuộc về hoàng gia
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập