Từ ghép
庙堂
Phồn thể: [廟堂]Nghĩa tiếng Việtmiếu thờ tổ tiên của hoàng gia; triều đình hoàng gia; ngôi đền
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 miếu thờ tổ tiên của hoàng gia
- 2 triều đình hoàng gia
- 3 ngôi đền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.