Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祠庙

Phồn thể: [祠廟]
címiào
Nghĩa tiếng Việtnhà thờ tổ; đền thờ tổ tiên
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà thờ tổ
  2. 2 đền thờ tổ tiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập