Houzii
← Từ điển
Từ ghép

关庙

Phồn thể: [關廟]
Guānmiào
Nghĩa tiếng ViệtQuan Miếu, một quận ở Đài Nam 台南 (Táinán), Đài Loan
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 Quan Miếu, một quận ở Đài Nam 台南 (Táinán), Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập