Houzii
← Từ điển
Từ ghép
miàohào

庙号

Phồn thể: [廟號]
Nghĩa tiếng Việtmiếu hiệu của hoàng đế Trung Hoa đã qua đời
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 miếu hiệu của hoàng đế Trung Hoa đã qua đời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập