Houzii
← Từ điển
Từ ghép
Dàimiào

岱庙

Phồn thể: [岱廟]
Nghĩa tiếng ViệtĐền Dai, một ngôi đền ở Sơn Đông thờ thần Núi Thái
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 Đền Dai, một ngôi đền ở Sơn Đông thờ thần Núi Thái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập