Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干嘛

Phồn thể: [幹嘛]
gànmá
Nghĩa tiếng Việtbạn đang làm gì?; để làm gì?; tại sao chứ?
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bạn đang làm gì?
  2. 2 để làm gì?
  3. 3 tại sao chứ?

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập