Từ ghép
唵嘛呢叭咪吽
Nghĩa
- 1 om mani padme hum (thần chú Phật giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 唵(thán từ) ôi!; (tiếng địa phương) nhét gì đó vào miệng; (dùng trong phiên âm Phật giáo) omTrang chữ →
- 嘛dùng trong 唵嘛呢叭咪吽 (ǎnmáníbāmīhōng); (Đài Loan) (thông tục) gì?Trang chữ →
- 呢chất liệu lenTrang chữ →
- 叭biểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)Trang chữ →
- 咪âm thanh gọi mèoTrang chữ →
- 吽âm thanh của thần chú Phật giáoTrang chữ đang biên soạn