Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

麻

Phồn thể: [蔴]
má
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 麻 (má); cây gai
Âm Hán Việtma
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 麻 (má)
  2. 2 cây gai

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

麻

Má
Nghĩa tiếng Việthọ [Ma2]
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Ma2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

麻

má
Nghĩa tiếng Việttên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.; sợi gai hoặc lanh dùng làm vật liệu dệt; vừng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.
  2. 2 sợi gai hoặc lanh dùng làm vật liệu dệt
  3. 3 vừng
  4. 4 (vật liệu) thô hoặc xù xì
  5. 5 rỗ
  6. 6 chỗ lõm
  7. 7 cảm giác tê hoặc ngứa ran
  8. 8 cảm thấy tê
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập