Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
麻
Phồn thể: [蔴]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 麻 (má); cây gai
Âm Hán Việtma
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể của 麻 (má)
- 2 cây gai
Câu ví dụ
- 我按您的提醒试了一下,还是不行。于是我就把我的地址发到客服邮箱了,麻烦你们及时安排修理吧。Tôi đã thử theo lời nhắc của chị rồi mà vẫn không được. Thế là tôi đã gửi địa chỉ của mình vào hộp thư chăm sóc khách hàng rồi, phiền các bạn sắp xếp sửa chữa kịp thời giúp nhé.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 麻烦[麻煩][ma phiền]Cấp: HSK 4rắc rối; bất tiện; không tiện; phiền phức; gây khó chịu; làm phiền ai; làm phiền ai đó
- 麻痹[麻痺][ma tê]Cấp: HSK 7–9tê liệt; chứng liệt; tê cóng
- 麻将[麻將][ma tướng]Cấp: HSK 7–9mạt chược
- 麻辣[ma lượt]Cấp: HSK 7–9cay và tê
- 麻木[ma mộc]Cấp: HSK 7–9tê liệt; không nhạy cảm; thờ ơ
- 麻醉[ma tuý]Cấp: HSK 7–9gây tê; gây mê; (ví) làm hư hỏng (tâm trí ai đó); làm suy nhược; làm tê liệt tâm trí (để trốn tránh thực tế khắc nghiệt)
- 芝麻[chi ma]Cấp: HSK 7–9hạt mè
- 蓖麻cây thầu dầu
- 大麻cây gai dầu (Cannabis sativa); cần sa; marijuana
- 发麻[發麻]cảm thấy tê
- 箍麻bị tê (do buộc quá chặt)
- 黄麻[黃麻]cây đay (Corchorus capsularis Linn.); sợi thực vật dùng làm dây thừng hoặc bao
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 产生[產生][sản sinh]Cấp: HSK 4phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 牌子[bài tí]Cấp: HSK 4biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng