Từ ghép
大麻
Nghĩa
- 1 cây gai dầu (Cannabis sativa)
- 2 cần sa
- 3 marijuana
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大麻里Thị trấn Damali hoặc Tamali ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), đông nam Đài Loan; giống như Taimali 太麻里 (Tàimálǐ)
- 大麻鳽(loài chim ở Trung Quốc) vạc Âu Á (Botaurus stellaris)
- 大麻二酚cannabidiol (CBD)
- 大麻哈鱼[大麻哈魚]xem 大马哈鱼 (dàmǎhǎyú)
- 大麻里乡[大麻里鄉]Thị trấn Damali hoặc Tamali ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), đông nam Đài Loan; giống như Taimali 太麻里 (Tàimálǐ)
- 四氢大麻酚[四氫大麻酚]Tetrahydrocannabinol, THC
- 大鳞大麻哈鱼[大鱗大麻哈魚]cá hồi vua; cá hồi Chinook