大麻二酚Từ ghép大麻二酚dàmá'èrfēnNghĩa tiếng Việtcannabidiol (CBD)4 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cannabidiol (CBD)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →麻[ma]tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.; sợi gai hoặc lanh dùng làm vật liệu dệt; vừngTrang chữ →二[nhì]hai; số 2Trang chữ →酚phenolTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →