Từ ghép
大鳞大麻哈鱼
Phồn thể: [大鱗大麻哈魚]Nghĩa
- 1 cá hồi vua
- 2 cá hồi Chinook
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 鳞vảy (của cá)Trang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 麻[ma]tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.; sợi gai hoặc lanh dùng làm vật liệu dệt; vừngTrang chữ →
- 哈chó Bắc Kinh; chó pug; (tiếng địa phương) mắng chửiTrang chữ →
- 鱼[ngư]cáTrang chữ →