Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大鳞大麻哈鱼

Phồn thể: [大鱗大麻哈魚]
dàlíndámáhǎyú
Nghĩa tiếng Việtcá hồi vua; cá hồi Chinook
  • 6 chữ
  • 54 nét
  • 2 nghĩa