Từ ghép
大麻鳽
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) vạc Âu Á (Botaurus stellaris)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 麻[ma]biến thể của 麻 (má); cây gaiTrang chữ →
- 鳽(dùng để đặt tên cho loài vạc và một số loài diệc khác); cũng đọc là [jian1]Trang chữ đang biên soạn