Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大麻里乡

Phồn thể: [大麻里鄉]
Dàmálǐxiāng
Nghĩa tiếng ViệtThị trấn Damali hoặc Tamali ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), đông nam Đài Loan; giống như Taimali 太麻里 (Tàimálǐ)
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Thị trấn Damali hoặc Tamali ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), đông nam Đài Loan
  2. 2 giống như Taimali 太麻里 (Tàimálǐ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập