Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大麻里

Dàmálǐ
Nghĩa tiếng ViệtThị trấn Damali hoặc Tamali ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), đông nam Đài Loan; giống như Taimali 太麻里 (Tàimálǐ)
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Thị trấn Damali hoặc Tamali ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), đông nam Đài Loan
  2. 2 giống như Taimali 太麻里 (Tàimálǐ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập