Từ ghép
黄麻
Phồn thể: [黃麻]Nghĩa tiếng Việtcây đay (Corchorus capsularis Linn.); sợi thực vật dùng làm dây thừng hoặc bao
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây đay (Corchorus capsularis Linn.)
- 2 sợi thực vật dùng làm dây thừng hoặc bao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.