Houzii
← Từ điển
Từ ghép

箍麻

gūmá
Nghĩa tiếng Việtbị tê (do buộc quá chặt)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 bị tê (do buộc quá chặt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập