Cấp: HSK 7–9Từ ghép
麻醉
Nghĩa tiếng Việtgây tê; gây mê; (ví) làm hư hỏng (tâm trí ai đó); làm suy nhược; làm tê liệt tâm trí (để trốn tránh thực tế khắc nghiệt)
Âm Hán Việtma tuý
- 2 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 gây tê
- 2 gây mê; (ví) làm hư hỏng (tâm trí ai đó); làm suy nhược; làm tê liệt tâm trí (để trốn tránh thực tế khắc nghiệt)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 半麻醉gây tê cục bộ; gây tê nửa người (như khi sinh mổ)
- 麻醉剂[麻醉劑]thuốc gây mê; (ví) một chất gây nghiện
- 麻醉师[麻醉師]chuyên viên gây mê
- 麻醉学[麻醉學]gây mê
- 麻醉药[麻醉藥]thuốc gây mê; thuốc gây nghiện
- 局部麻醉gây tê cục bộ
- 麻醉学者[麻醉學者]bác sĩ gây mê
- 麻醉药品[麻醉藥品]chất ma túy
- 麻醉状态[麻醉狀態]gây mê; trạng thái mê
- 全身麻醉gây mê toàn thân
- 针刺麻醉[針刺麻醉]gây tê bằng châm cứu
- 局部麻醉剂[局部麻醉劑]thuốc gây tê cục bộ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường