Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麻醉状态

Phồn thể: [麻醉狀態]
mázuìzhuàngtài
Nghĩa tiếng Việtgây mê; trạng thái mê
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa