Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麻醉剂

Phồn thể: [麻醉劑]
mázuìjì
Nghĩa tiếng Việtthuốc gây mê; (ví) một chất gây nghiện
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 thuốc gây mê; (ví) một chất gây nghiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập